Nghĩa tiếng Việt của

dynamite

Phiên âm Mỹ /ˈdaɪnəˌmaɪt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dynamite" phát âm Mỹ /ˈdaɪnəˌmaɪt/ — audio file: dynamite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đinamit
ngoại động từ
phá bằng đinamit
(Mỹ) làm thất bại hoàn toàn, phá huỷ hoàn toàn
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đinamit
thuốc nổ dinamit
Lĩnh vực: xây dựng
thuốc nổ đinamit

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật