Nghĩa tiếng Việt của
dwarf
Phiên âm Mỹ /dwɔɹf/ BrE /dwɔːf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dwarf" phát âm Mỹ /dwɔɹf/ Anh /dwɔːf/ — audio file: dwarf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
danh từ
người lùn, con vật lùn, cây lùn
(thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)
ngoại động từ
làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc
làm có vẻ nhỏ lại
the little cottage is dwarfed by the surrounding trees — những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
người lùn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dwarf planet; garden dwarf; dwarf → small mythic being/verb make seem small
Dễ nhầm
- in stories, a dwarf is a small human-like being; in astronomy, dwarf describes a comparatively small type of star or planet; as a verb, dwarf means make something seem small
Mẫu câu giá trị
- “Pluto is classified as a dwarf planet.” (Sao Diêm Vương được xếp loại là hành tinh lùn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật