Nghĩa tiếng Việt của

dwarf

Phiên âm Mỹ /dwɔɹf/ BrE /dwɔːf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dwarf" phát âm Mỹ /dwɔɹf/ Anh /dwɔːf/ — audio file: dwarf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
lùn, lùn tịt; nhỏ xíu; còi cọc
danh từ
người lùn, con vật lùn, cây lùn
(thần thoại,thần học) chú lùn (trong thần thoại các nước Bắc-âu)
ngoại động từ
làm lùn tịt; làm cọc lại, làm còi cọc
làm có vẻ nhỏ lại
the little cottage is dwarfed by the surrounding trees — những cây bao quanh làm cho túp lều nhỏ bé trông càng có vẻ nhỏ hơn
Chuyên ngành kỹ thuật
người lùn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật