Nghĩa tiếng Việt của

dummy

Phiên âm Mỹ /ˈdʌmi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dummy" phát âm Mỹ /ˈdʌmi/ — audio file: dummy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn
người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn)
vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...)
người ngốc nghếch, người đần độn
đầu vú cao su (cho trẻ con)
(thể dục,thể thao) động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá)
(đánh bài) chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài
tính từ
giả
dummy window — cửa sổ giả
dummy cartridge — đạn giả
Chuyên ngành kinh tế
giả
giả tạo
hình nhân
làm giả
ma- ket (cuốn sách)
mẫu
người cho mượn tên
người giả
trên danh nghĩa
vật giả
Chuyên ngành kỹ thuật
hình thức
người nộm
máy giả
mô hình
Lĩnh vực: xây dựng
sa bàn
Lĩnh vực: toán & tin
vật giả

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật