Nghĩa tiếng Việt của
dummy
Phiên âm Mỹ /ˈdʌmi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dummy" phát âm Mỹ /ˈdʌmi/ — audio file: dummy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn
người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn)
vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả...)
người ngốc nghếch, người đần độn
đầu vú cao su (cho trẻ con)
(thể dục,thể thao) động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá)
(đánh bài) chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài
tính từ
giả
dummy window — cửa sổ giả
dummy cartridge — đạn giả
Chuyên ngành kinh tế
giả
giả tạo
hình nhân
làm giả
ma- ket (cuốn sách)
mẫu
người cho mượn tên
người giả
trên danh nghĩa
vật giả
Chuyên ngành kỹ thuật
hình thức
người nộm
máy giả
mô hình
Lĩnh vực: xây dựng
sa bàn
Lĩnh vực: toán & tin
vật giả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- crash-test dummy; dummy copy; dummy → model or substitute
Dễ nhầm
- a dummy can be a model of a person, a substitute object, or an empty sample; informal dummy can insult someone as stupid
Mẫu câu giá trị
- “The engineers tested the seat with a crash-test dummy.” (Các kỹ sư thử nghiệm ghế bằng hình nộm va chạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật