Nghĩa tiếng Việt của
duh
Phiên âm Mỹ /dˈʌ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "duh" phát âm Mỹ /dˈʌ/ — audio file: duh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-lồng
phối âm
sang âm
sao phương tiện
sự lồng nhạc
sự lồng tiếng
sự sang âm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- well, duh; duh → obvious (informal)
Dễ nhầm
- duh is an informal interjection used when something seems obvious, often sarcastically; it can sound rude
Mẫu câu giá trị
- ““You need a ticket to enter.” “Duh, I know.”” (“Muốn vào thì cần vé.” “Biết rồi, khỏi nói.”)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật