Nghĩa tiếng Việt của
duel
Phiên âm Mỹ /ˈduəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "duel" phát âm Mỹ /ˈduəl/ — audio file: duel.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...)
an artillery duel — một cuộc đọ pháo
cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...)
nội động từ
đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi
tranh chấp tay đôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fight a duel; duel of words; duel → formal one-to-one contest
Dễ nhầm
- a duel was traditionally a formal fight between two people; today it can describe a direct contest or competition
Mẫu câu giá trị
- “The candidates faced a televised duel of arguments.” (Các ứng viên đối đầu trong cuộc tranh luận trực tiếp trên truyền hình.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật