Nghĩa tiếng Việt của

dual carriageway

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. đường đôi có dải phân cách (Anh-Anh)

Cấu trúc: drive along/on a dual carriageway · cross a dual carriageway · a dual-carriageway road

The route follows a dual carriageway for several miles.

Tuyến đường chạy theo một con đường đôi trong vài dặm.

Pedestrians should use the footbridge to cross the dual carriageway.

Người đi bộ nên dùng cầu vượt để băng qua đường đôi.

Lưu ý: Dual carriageway là đường có hai phần xe chạy tách nhau bằng dải phân cách, mỗi phần dành cho một chiều; tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi divided highway. Mỗi chiều có thể có một hay nhiều làn; khác với single carriageway, nơi hai chiều thường dùng chung một mặt đường không có dải phân cách vật lý.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a highway divided down the middle by a barrier that separates traffic going in different directions (Synonyms: divided highway)
    "in Britain they call a divided highway a dual carriageway"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
T — u (y)
I — E (L)