Nghĩa tiếng Việt của
dropped
Phiên âm Mỹ /dɹɑpt/ BrE /drɑpt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dropped" phát âm Mỹ /dɹɑpt/ Anh /drɑpt/ — audio file: dropped.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã bỏ việc đàm phán giá cả
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drop by/off; dropped a glass; drop → dropped
Dễ nhầm
- dropped is the past/past participle; drop doubles the final consonant before -ed
Mẫu câu giá trị
- “He dropped his keys beside the front door.” (Anh đánh rơi chìa khóa cạnh cửa trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật