Nghĩa tiếng Việt của

drop-down menu

Cụm từnoun phrase (countable; computing)Biên soạn riêng

1. menu thả xuống trên giao diện

Cấu trúc: open/click a drop-down menu · select an item from the drop-down menu · a drop-down list

Choose your language from the drop-down menu.

Chọn ngôn ngữ của bạn trong menu thả xuống.

The drop-down menu closes after you select an option.

Menu thả xuống đóng lại sau khi bạn chọn một tùy chọn.

Lưu ý: Drop-down menu là danh sách lựa chọn xuất hiện khi người dùng nhấp hoặc kích hoạt một điều khiển trên màn hình; thường biến mất sau khi chọn mục hoặc đóng menu. Drop-down list đôi khi chỉ danh sách trong ô nhập liệu, còn menu có thể chứa lệnh hoặc nhóm tùy chọn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a menu of options that appears below the item when the computer user clicks on it

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.