Nghĩa tiếng Việt của
dried
Phiên âm Mỹ /dɹaɪd/ BrE /draɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dried" phát âm Mỹ /dɹaɪd/ Anh /draɪd/ — audio file: dried.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
khô; sấy khô
dried milk
sữa bột
Chuyên ngành kinh tế
khô
Chuyên ngành kỹ thuật
đã sấy
được làm khô
được phơi
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đã làm khô
Lĩnh vực: xây dựng
được sấy khô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dried fruit; dried flowers; dry → dried
Dễ nhầm
- dried describes something from which liquid has been removed, often to preserve it; dry can also describe something that is not wet
Mẫu câu giá trị
- “We added dried herbs to the soup.” (Chúng tôi thêm thảo mộc khô vào súp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật