Nghĩa tiếng Việt của
dowry
Phiên âm Mỹ /ˈdaʊɹi/ BrE /ˈdaʊri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dowry" phát âm Mỹ /ˈdaʊɹi/ Anh /ˈdaʊri/ — audio file: dowry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
của hồi môn
tài năng, thiên tư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay a dowry; dowry system; dowry → property given at marriage
Dễ nhầm
- a dowry is money or property traditionally given by a bride or her family in some societies; customs differ and the practice may be legally restricted
Mẫu câu giá trị
- “The novel describes a family debating the dowry.” (Cuốn tiểu thuyết kể về một gia đình bàn bạc chuyện của hồi môn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật