Nghĩa tiếng Việt của
dove
Phiên âm Mỹ /dʌv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dove" phát âm Mỹ /dʌv/ — audio file: dove.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chim bồ câu
điển hình ngây thơ, hiền dịu
người đem tin mừng; sứ giả của hoà bình
Dove of Peace — chim bồ câu hoà bình
người yêu quý, "bồ câu nhỏ" (tiếng gọi thân mật)
my dove — em yêu quí của anh, con bồ câu nhỏ của anh
(chính trị) người chủ trương hoà bình (đối với kẻ hiếu chiến)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- white dove; dove of peace; dove → bird, or past of dive
Dễ nhầm
- dove /dʌv/ is a bird often used as a symbol of peace; dove /doʊv/ is also the North American past tense of dive
Mẫu câu giá trị
- “A white dove landed on the balcony.” (Một con bồ câu trắng đậu trên ban công.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật