Nghĩa tiếng Việt của
dough
Phiên âm Mỹ /doʊ/ BrE /dəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dough" phát âm Mỹ /doʊ/ Anh /dəʊ/ — audio file: dough.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bột nhào
to knead the dough — nhào bột
bột nhão; cục nhão (đất...)
(từ lóng) tiền, xìn
(Mỹ), (như) doughboy
my cake is dough
việc của tôi hỏng bét rồi
Chuyên ngành kinh tế
bột nhào
Chuyên ngành kỹ thuật
bột nhão
hồ
keo nhám
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bread dough; cookie dough; dough → informal money
Dễ nhầm
- dough is a mixture of flour and liquid before baking; batter is thinner and can be poured
Mẫu câu giá trị
- “Leave the dough to rise for an hour.” (Để bột bánh nở trong một giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật