Nghĩa tiếng Việt của
douche
Phiên âm Mỹ /duʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "douche" phát âm Mỹ /duʃ/ — audio file: douche.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen
(y học) cái thụt; sự thụt rửa (ruột...)
động từ
tắm bằng vòi hương sen
(y học) thụt rửa
Chuyên ngành kinh tế
vòi hoa sen
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
vòi hương sen
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- douche spray; vaginal douche; douche → washing with a stream of liquid
Dễ nhầm
- douche can mean washing a part of the body with a directed stream of liquid; in North American slang, douche is also an insulting term for a person
Mẫu câu giá trị
- “The clinic explained why the treatment was unnecessary.” (Phòng khám giải thích vì sao phương pháp đó không cần thiết.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật