Nghĩa tiếng Việt của

doubting thomas

Cụm từnoun phrase (usually singular; informal)Biên soạn riêng

1. người hoài nghi, chỉ tin khi có bằng chứng

Cấu trúc: a doubting Thomas · convince the doubting Thomases · prove something to a doubting Thomas

Even the doubting Thomases were convinced after seeing the test results.

Ngay cả những người hoài nghi cũng bị thuyết phục sau khi xem kết quả thử nghiệm.

He was a doubting Thomas until the team demonstrated the prototype.

Anh vẫn hoài nghi cho đến khi nhóm trình diễn nguyên mẫu.

Lưu ý: Doubting Thomas chỉ người khó tin điều gì nếu chưa thấy bằng chứng; cách gọi bắt nguồn từ câu chuyện về Tông đồ Thomas trong Kinh Thánh. Cụm thường dùng đùa hoặc trách nhẹ, nhưng có thể nghe phê phán nếu ám chỉ ai quá hoài nghi; cách viết Thomas thường viết hoa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. someone who demands physical evidence in order to be convinced (especially when this demand is out of place)
  2. the Apostle who would not believe the resurrection of Jesus until he saw Jesus with his own eyes (Synonyms: Thomas, Saint Thomas, St. Thomas, Thomas the doubting Apostle)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.