Nghĩa tiếng Việt của
dose
Phiên âm Mỹ /doʊs/ BrE /dəʊs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dose" phát âm Mỹ /doʊs/ Anh /dəʊs/ — audio file: dose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
liều lượng, liều thuốc
lethal dose — liều làm chết
a dose of quinine — một liều quinin
a dose of the stick — (từ lóng) trận đòn, trận roi
ngoại động từ
cho uống thuốc theo liều lượng
trộn lẫn (rượu vang với rượu mạnh...)
Chuyên ngành kinh tế
cho uống thuốc
liều
liều lượng
liều thuốc
Chuyên ngành kỹ thuật
định lượng
liều (lượng)
liều lượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a dose of medicine; dose somebody with; dose → measured amount
Dễ nhầm
- a dose is a measured amount of medicine taken at one time; dose of can also mean a quantity of something unpleasant
Mẫu câu giá trị
- “Take one dose with food each morning.” (Uống một liều cùng thức ăn vào mỗi sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật