Nghĩa tiếng Việt của
dolphin
Phiên âm Mỹ /ˈdɑlfən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dolphin" phát âm Mỹ /ˈdɑlfən/ — audio file: dolphin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) cá heo mỏ
hình cá uốn cong mình (ở huy hiệu); ở bản khắc...)
cọc buộc thuyền; cọc (để) cuốn dây buộc thuyền; phao
Chuyên ngành kinh tế
cá denphin
cá heo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
cọc buộc thuyền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dolphin pod; dolphin watching; dolphin → marine mammal
Dễ nhầm
- a dolphin is a sea mammal, not a fish; dolphins breathe air and usually live in social groups
Mẫu câu giá trị
- “A dolphin surfaced beside the boat.” (Một con cá heo nổi lên cạnh thuyền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật