Nghĩa tiếng Việt của
doe
Phiên âm Mỹ /doʊ/ BrE /dəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "doe" phát âm Mỹ /doʊ/ Anh /dəʊ/ — audio file: doe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ (động vật học)
hươu cái, hoãng cái; nai cái
thỏ cái; thỏ rừng cái
Chuyên ngành kỹ thuật
nai cái
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- doe and fawn; Jane Doe; doe → female deer
Dễ nhầm
- a doe is a female deer or certain other animals; Jane Doe is a name used when a woman's identity is unknown
Mẫu câu giá trị
- “A doe and her fawn crossed the path.” (Một con hươu cái cùng hươu con băng qua lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật