Nghĩa tiếng Việt của
dizzy
Phiên âm Mỹ /ˈdɪzi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dizzy" phát âm Mỹ /ˈdɪzi/ — audio file: dizzy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
hoa mắt, choáng váng, chóng mặt; làm hoa mắt, làm choáng váng, làm chóng mặt
cao ngất (làm chóng mặt...)
quay tít, xoáy cuộn (làm chóng mặt)
ngoại động từ
làm hoa mắt, làm chóng mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get dizzy; dizzy spell; dizzy → feeling the world spin
Dễ nhầm
- dizzy means feeling as if you or everything around you is spinning; it can also describe a very high height or speed
Mẫu câu giá trị
- “I felt dizzy after standing up too quickly.” (Tôi thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật