Nghĩa tiếng Việt của

distracted

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɹæktəd/ BrE /dɪˈstræktəd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "distracted" phát âm Mỹ /dɪˈstɹæktəd/ Anh /dɪˈstræktəd/ — audio file: distracted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “distract” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “distracted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “distract” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí
to distract someone's attention from more matters — làm cho ai lãng đi không chú ý đến những vấn đề quan trọng hơn
làm rối bời, làm rối trí
((thường) động tính từ quá khứ) làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật