Nghĩa tiếng Việt của
distracted
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɹæktəd/ BrE /dɪˈstræktəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "distracted" phát âm Mỹ /dɪˈstɹæktəd/ Anh /dɪˈstræktəd/ — audio file: distracted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “distracted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “distract” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
làm sao lãng, làm lãng đi, làm lãng trí
to distract someone's attention from more matters — làm cho ai lãng đi không chú ý đến những vấn đề quan trọng hơn
làm rối bời, làm rối trí
((thường) động tính từ quá khứ) làm điên cuồng, làm mất trí, làm quẫn trí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- easily distracted; distracted by noise; distract → unable to focus
Dễ nhầm
- distracted describes someone whose attention has been pulled away; distracting describes the thing that causes it
Mẫu câu giá trị
- “He was distracted by messages on his phone.” (Anh bị những tin nhắn trên điện thoại làm phân tâm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật