Nghĩa tiếng Việt của

distinguished

Phiên âm Mỹ /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "distinguished" phát âm Mỹ /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ — audio file: distinguished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “distinguish” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
distinguished guest — khách quý, thượng khách
ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
(như) distingué
Chuyên ngành kỹ thuật
được đánh dấu
lỗi lạc
nổi tiếng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật