Nghĩa tiếng Việt của
distinguished
Phiên âm Mỹ /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "distinguished" phát âm Mỹ /dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ — audio file: distinguished.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “distinguish” Nên nhận biết ~C1
tính từ
đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
distinguished guest — khách quý, thượng khách
ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
(như) distingué
Chuyên ngành kỹ thuật
được đánh dấu
lỗi lạc
nổi tiếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- distinguished career; distinguished guest; distinguished → successful and respected
Dễ nhầm
- distinguished often means successful and admired; it can also describe a dignified appearance, not merely someone who is different
Mẫu câu giá trị
- “She had a distinguished career in medicine.” (Bà có sự nghiệp y khoa đáng kính nể.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật