Nghĩa tiếng Việt của

dispose

Phiên âm Mỹ /dɪˈspoʊz/ BrE /dɪˈspəʊz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dispose" phát âm Mỹ /dɪˈspoʊz/ Anh /dɪˈspəʊz/ — audio file: dispose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
sắp đặt, sắp xếp, bó trí
làm cho có ý định, làm cho có khuynh hướng, làm cho có tâm trạng, làm cho có ý muốn
they are kindly disposed towards us — họ có thiện ý đói với chúng tôi
nội động từ
quyết định
man proposes, God disposes — mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
(+ of) dùng, tuỳ ý sử dụng
to dispose of one's time — tuỳ ý sử dụng thời gian của mình
(+ of) quyết định số phận xử lý; giải quyết; vứt bỏ, khử đi; bác bỏ, đánh bại; ăn gấp, uống gấp
to dispose of someone — quyết định số phận của ai; khử đi
to dispose of an argument — bác bỏ một lý lẽ
to dispose of a question — giải quyết một vấn đề
to dispose of an apponent — đánh bại đối thủ
to dispose of a meal — ăn gấp một bữa cơm
(+ of) bán, bán chạy; nhường lại, chuyển nhượng
to dispose of goods — bán hàng
goods to be disposed of — hàng để bán
to dispose oneself to
sẵn sàng (làm việc gì)
Chuyên ngành kinh tế
bố trí
chuyển nhượng
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt
giải quyết
khử
nghị quyết
quyết định
vứt bỏ
xếp đặt
Lĩnh vực: xây dựng
dàn xếp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật