Nghĩa tiếng Việt của
diplomatic
Phiên âm Mỹ /ˌdɪpləˈmætɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diplomatic" phát âm Mỹ /ˌdɪpləˈmætɪk/ — audio file: diplomatic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ngoại giao
the diplomatic body (corps) — đoàn ngoại giao
có tài ngoại giao; có tính chất ngoại giao
(thuộc) văn kiện chính thức; (thuộc) văn thư công
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- diplomatic relations; diplomatic answer; diplomatic → tactful/international
Dễ nhầm
- diplomatic can relate to relations between countries or describe tactful handling of a difficult situation
Mẫu câu giá trị
- “He gave a diplomatic answer to the awkward question.” (Anh đưa ra câu trả lời khéo léo cho câu hỏi khó xử.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật