Nghĩa tiếng Việt của
dinosaur
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪnəˌsɔɹ/ BrE /ˈdaɪnəˌsɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dinosaur" phát âm Mỹ /ˈdaɪnəˌsɔɹ/ Anh /ˈdaɪnəˌsɔː/ — audio file: dinosaur.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khủng long
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khủng long
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dinosaur fossils; a political dinosaur; dinosaur → extinct reptile
Dễ nhầm
- a dinosaur is an extinct animal that lived millions of years ago; informally it can describe something considered old-fashioned
Mẫu câu giá trị
- “The children found a dinosaur skeleton at the museum.” (Bọn trẻ nhìn thấy bộ xương khủng long trong bảo tàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật