Nghĩa tiếng Việt của

dictionary

Phiên âm Mỹ /ˈdɪkʃəˌnɛɹi/ BrE /ˈdɪkʃəˌnɛəi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dictionary" phát âm Mỹ /ˈdɪkʃəˌnɛɹi/ Anh /ˈdɪkʃəˌnɛəi/ — audio file: dictionary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
từ điển
a walking (living) dictionary — từ điển sống, người học rộng biết nhiều
(định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
a dictionary style — văn sách vở
dictionary English — tiếng Anh sách vở
Chuyên ngành kỹ thuật
thư mục
từ điển
Lĩnh vực: điện
sách thuật ngữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật