Nghĩa tiếng Việt của
dictionary
Phiên âm Mỹ /ˈdɪkʃəˌnɛɹi/ BrE /ˈdɪkʃəˌnɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dictionary" phát âm Mỹ /ˈdɪkʃəˌnɛɹi/ Anh /ˈdɪkʃəˌnɛəi/ — audio file: dictionary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
từ điển
a walking (living) dictionary — từ điển sống, người học rộng biết nhiều
(định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
a dictionary style — văn sách vở
dictionary English — tiếng Anh sách vở
Chuyên ngành kỹ thuật
thư mục
từ điển
Lĩnh vực: điện
sách thuật ngữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- look up a word; dictionary entry; dictionary → word reference
Dễ nhầm
- a dictionary lists words and explains their meanings, pronunciation or use; look up a word means search for it in one
Mẫu câu giá trị
- “I looked up the phrase in an online dictionary.” (Tôi tra cụm từ trong một từ điển trực tuyến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật