Nghĩa tiếng Việt của
diaper
Phiên âm Mỹ /ˈdaɪpɚ/ BrE /ˈdaɪpə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diaper" phát âm Mỹ /ˈdaɪpɚ/ Anh /ˈdaɪpə/ — audio file: diaper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải kẻ hình thoi
tã lót bằng vải kẻ hình thoi
khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
(kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi
ngoại động từ
in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
trang trí hình thoi (trên tường...)
(Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- change a diaper; diaper rash; diaper → nappy (UK)
Dễ nhầm
- diaper is North American English for the absorbent garment worn by a baby; British English usually says nappy
Mẫu câu giá trị
- “The parents packed extra diapers for the trip.” (Cha mẹ chuẩn bị thêm tã cho chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật