Nghĩa tiếng Việt của

diaper

Phiên âm Mỹ /ˈdaɪpɚ/ BrE /ˈdaɪpə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "diaper" phát âm Mỹ /ˈdaɪpɚ/ Anh /ˈdaɪpə/ — audio file: diaper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải kẻ hình thoi
tã lót bằng vải kẻ hình thoi
khăn vệ sinh khô (phụ nữ)
(kiến trúc) kiểu trang trí hình thoi
ngoại động từ
in hình thoi (lên vải); thêu hình thoi (vào khăn)
trang trí hình thoi (trên tường...)
(Mỹ) quấn tã lót (cho em bé)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật