Nghĩa tiếng Việt của
diagnosis
Phiên âm Mỹ /ˌdaɪəɡˈnoʊsəs/ BrE /ˌdaɪəɡˈnəʊsəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "diagnosis" phát âm Mỹ /ˌdaɪəɡˈnoʊsəs/ Anh /ˌdaɪəɡˈnəʊsəs/ — audio file: diagnosis.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều diagnoses
(y học) phép chẩn đoán; sự chẩn đoán; lời chẩn đoán
(sinh vật học) sự miêu tả đặc trưng
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
chẩn đoán
Lĩnh vực: toán & tin
phép chuẩn đoán
sự chẩn đoán
sự chuẩn đoán
sự chuẩn lỗi
sự chuẩn sai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a diagnosis; diagnosis of; diagnosis → identification of illness
Dễ nhầm
- a diagnosis is the identification of an illness or problem; its plural is diagnoses, pronounced with an extra syllable at the end
Mẫu câu giá trị
- “The diagnosis explained her persistent fatigue.” (Chẩn đoán đã giải thích tình trạng mệt mỏi kéo dài của cô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật