Nghĩa tiếng Việt của

dew point

Cụm từnoun phrase (singular; specialist)Biên soạn riêng

1. điểm sương

Cấu trúc: the dew point · air cools to the dew point · measure/calculate the dew point

The dew point fell overnight, so condensation formed on the windows.

Điểm sương giảm trong đêm nên hơi nước ngưng tụ trên cửa sổ.

Meteorologists use the dew point to describe how much moisture is in the air.

Các nhà khí tượng dùng điểm sương để mô tả lượng hơi ẩm trong không khí.

Lưu ý: Dew point là nhiệt độ tại đó không khí, khi được làm lạnh mà lượng hơi nước không đổi, đạt trạng thái bão hòa và hơi nước bắt đầu ngưng tụ. Điểm sương phụ thuộc lượng hơi nước trong không khí; nó không phải nhiệt độ hiện tại hay nhiệt độ mà mọi vật sẽ tự động đọng sương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the temperature at which the water vapor in the air becomes saturated and condensation begins

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.