Nghĩa tiếng Việt của
devotion
Phiên âm Mỹ /dɪˈvoʊʃən/ BrE /dɪˈvəʊʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "devotion" phát âm Mỹ /dɪˈvoʊʃən/ Anh /dɪˈvəʊʃən/ — audio file: devotion.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự hết lòng, sự tận tâm, sự tận tình, sự tận tuỵ, sự thành tâm
sự hiến dâng, sự hiến thân
lòng mộ đạo, lòng sùng đạo; sự sùng bái
(số nhiều) lời cầu nguyện; kinh cầu nguyện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- devotion to a cause; devotion to family; devotion → deep commitment
Dễ nhầm
- devotion is deep love, care or commitment; devotion to is commonly followed by a noun or -ing form
Mẫu câu giá trị
- “His devotion to the project impressed the team.” (Sự tận tụy của anh với dự án khiến cả nhóm ấn tượng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật