Nghĩa tiếng Việt của
devastating
Phiên âm Mỹ /ˈdɛvəˌsteɪtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "devastating" phát âm Mỹ /ˈdɛvəˌsteɪtɪŋ/ — audio file: devastating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “devastate” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “devastating” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “devastate” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
tàn phá, phá huỷ, phá phách
Chuyên ngành kỹ thuật
phá hủy
tàn phá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- devastating storm; devastating effect; devastating → causing great damage
Dễ nhầm
- devastating describes something causing very great damage or emotional shock; it is stronger than damaging
Mẫu câu giá trị
- “The storm had a devastating effect on the crops.” (Cơn bão gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật