Nghĩa tiếng Việt của
detention
Phiên âm Mỹ /dɪˈtɛnʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "detention" phát âm Mỹ /dɪˈtɛnʃən/ — audio file: detention.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù
a house of detention — nhà tù, nhà giam
detention barracks — (quân sự) trại gian
sự phạt không cho ra ngoài; sự bắt ở lại trường sau khi tan học
sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
sự chậm trễ bắt buộc
Chuyên ngành kinh tế
bắt giữ
cầm giữ
giam giữ
giữ
lưu giữ
lưu tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự giữ
sự giữ nước
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chứa
sự trữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- school detention; immigration detention; detention → being kept somewhere
Dễ nhầm
- detention is the state of being kept in a place and not allowed to leave; at school it can mean a punishment requiring a student to stay after class
Mẫu câu giá trị
- “He stayed after school in detention.” (Cậu ấy ở lại sau giờ học để chịu phạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật