Nghĩa tiếng Việt của
despise
Phiên âm Mỹ /dɪˈspaɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "despise" phát âm Mỹ /dɪˈspaɪz/ — audio file: despise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
xem thường, coi khinh, khinh miệt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
khinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- despise dishonesty; despise someone for; despise → feel strong contempt
Dễ nhầm
- to despise someone or something is to feel strong dislike and lack of respect; it is stronger than dislike
Mẫu câu giá trị
- “She despised people who abused their power.” (Cô khinh thường những người lạm dụng quyền lực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật