Nghĩa tiếng Việt của

depth

Phiên âm Mỹ /dɛpθ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "depth" phát âm Mỹ /dɛpθ/ — audio file: depth.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2224) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày
the depth of a river — chiều sâu của con sông
a well five meters in depth — giếng sâu năm mét
atmospheric depth — độ dày của quyển khí
(từ lóng) sự sâu xa, tính thâm trầm (của tư tưởng...); tầm hiểu biết, năng lực, trình độ
a man of great depth — người có trình độ hiểu biết sâu
to be out of one's depth — (nghĩa bóng) bị ngợp; quá năng lực; không với tới được; quá tầm hiểu biết
to be beyond one's depth — quá khả năng, quá sức mình
chỗ sâu, chỗ thầm kín, đáy, chỗ tận cùng
in the depth of one's hear — trong thâm tâm, tận đáy lòng
in the depth(s) of winter — giữa mùa đông
in the depths of depair — trong cơn tuyệt vọng
a cry from the depths — tiếng kêu từ đáy lòng
(số nhiều) vực thẳm
Chuyên ngành kinh tế
độ đậm (của màu sắc. . .)
độ dày
độ sâu
Chuyên ngành kỹ thuật
chiều cao
chiều dày
chiều dày (vỉa)
độ cao
độ dày
độ sâu
Lĩnh vực: xây dựng
bề dầy

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật