Nghĩa tiếng Việt của
dependent variable
1. biến phụ thuộc
Cấu trúc: measure/analyse the dependent variable · an independent and dependent variable · changes in the dependent variable
In the experiment, plant height was the dependent variable.
Trong thí nghiệm, chiều cao cây là biến phụ thuộc.
Researchers measured the dependent variable at the end of each week.
Các nhà nghiên cứu đo biến phụ thuộc vào cuối mỗi tuần.
Lưu ý: Dependent variable là biến được đo hoặc quan sát như kết quả trong một nghiên cứu; nhà nghiên cứu xem nó thay đổi thế nào khi một hay nhiều biến khác thay đổi. Gọi là “phụ thuộc” trong mô hình không tự chứng minh quan hệ nhân quả; cần thiết kế nghiên cứu và phân tích phù hợp để kết luận nguyên nhân.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (statistics) a variable in a logical or mathematical expression whose value depends on the independent variable
"if f(x)=y, y is the dependent variable"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.