Nghĩa tiếng Việt của
demonstration
Phiên âm Mỹ /ˌdɛmənˈstɹeɪʃən/ BrE /ˌdɛmənˈstreɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "demonstration" phát âm Mỹ /ˌdɛmənˈstɹeɪʃən/ Anh /ˌdɛmənˈstreɪʃən/ — audio file: demonstration.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2169) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự thể hiện, sự biểu hiện
a demonstration of joy — sự biểu hiện nỗi vui mừng
a demonstration of love — sự biểu hiện tình yêu thương
sự chứng minh, sự thuyết minh
luận chứng
(chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng
(quân sự) cuộc thao diễn
Chuyên ngành kinh tế
sự trưng bày giới thiệu (sản phẩm mới)
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu diễn
chứng minh
Lĩnh vực: điện lạnh
sự trình diễn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- peaceful demonstration là biểu tình; product demonstration là buổi trình diễn
Dễ nhầm
- demonstration of skill còn là sự thể hiện kỹ năng
Mẫu câu giá trị
- “The supplier demonstrated the new scanner to the staff.” (Nhà cung cấp trình diễn máy quét mới cho nhân viên.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật