Nghĩa tiếng Việt của
delta
Phiên âm Mỹ /ˈdɛltə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "delta" phát âm Mỹ /ˈdɛltə/ — audio file: delta.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
Đenta (chữ cái Hy-lạp)
(vật lý) Đenta
delta rays — tia Đenta
(địa lý,địa chất) châu thổ
the Delta
vùng châu thổ sông Nin
Chuyên ngành kinh tế
đenta
Chuyên ngành kỹ thuật
châu tam giác
đồng bằng
tam giác
Lĩnh vực: toán & tin
chạc ba pha
đenta
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tam giác châu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- river delta; Greek letter delta; delta → landform/letter
Dễ nhầm
- a delta is the often triangular area where a river divides before reaching the sea; Delta is also the fourth Greek letter
Mẫu câu giá trị
- “The river forms a wide delta at its mouth.” (Con sông tạo thành một vùng châu thổ rộng ở cửa sông.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật