Nghĩa tiếng Việt của

degree

Phiên âm Mỹ /dɪˈɡɹi/ BrE /dɪˈɡri/

Transcript: từ "degree" phát âm Mỹ /dɪˈɡɹi/ Anh /dɪˈɡri/ — audio file: degree.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #798) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
mức độ, trình độ
in some degree — ở mức độ nào
to a certain degree — đến mức độ nào
by degrees — từ từ, dần dần
to a high (very large, the last...) degree — lắm, rất, quá mức
địa vị, cấp bậc (trong xã hội)
a man of high degree — bằng cấp
to take one's degree — tốt nghiệp, thi đỗ
honorary degree — học vị danh dự
độ
an angle of 90 degrees — góc 90 độ
32 degrees in the shade — 32 độ trong bóng râm
(toán học) bậc
degree of polynomial — bậc của đa thức
an equation of the third degree — phương trình bậc ba
(ngôn ngữ học) cấp
degrees of comparison — các cấp so sánh
superlative degree — cấp cao nhất
forbidden (prohibited) degrees
(pháp lý) quan hệ họ hàng gần quá không cho phép lấy nhau
to put through the third degree
(Mỹ) tra hỏi, tra tấn để bắt cung khai
Chuyên ngành kinh tế
cấp bậc
độ
mức độ
trình độ
Chuyên ngành kỹ thuật
bậc
bằng cấp
độ
mức độ
Lĩnh vực: điện
cấp bậc
học vị
Lĩnh vực: xây dựng
độ (đơn vị)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật