Nghĩa tiếng Việt của

deficit spending

Cụm từnoun phrase (uncountable; economics)Biên soạn riêng

1. chi tiêu thâm hụt (chi vượt thu, thường được tài trợ bằng vay nợ)

Cấu trúc: government deficit spending · increase/reduce deficit spending · debate deficit spending

The debate focused on whether deficit spending would support the economy.

Cuộc tranh luận tập trung vào việc chi tiêu thâm hụt có hỗ trợ nền kinh tế hay không.

The budget plan aimed to limit deficit spending over the next three years.

Kế hoạch ngân sách nhằm hạn chế chi tiêu thâm hụt trong ba năm tới.

Lưu ý: Deficit spending là việc chính phủ chi nhiều hơn nguồn thu trong một giai đoạn và bù phần thiếu hụt bằng vay nợ hoặc nguồn tài trợ khác. Cụm thường được bàn trong chính sách tài khóa; nó không tự nói lên quy mô hay tác động của thâm hụt, vốn phụ thuộc chu kỳ kinh tế, lãi suất và cách sử dụng khoản chi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. spending money raised by borrowing; used by governments to stimulate their economy (Synonyms: compensatory spending, pump priming)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.