Nghĩa tiếng Việt của
deer
Phiên âm Mỹ /dɪɹ/ BrE /dɪə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deer" phát âm Mỹ /dɪɹ/ Anh /dɪə/ — audio file: deer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều không đổi
(động vật học) hươu, nai
small deer — những con vật nhỏ lắt nhắt
những vật nhỏ bé lắt nhắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- herd of deer; deer tracks; deer → animal (plural unchanged)
Dễ nhầm
- deer is both singular and plural, so one deer and several deer; do not add -s in standard use
Mẫu câu giá trị
- “We saw three deer near the road.” (Chúng tôi thấy ba con hươu gần con đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật