Nghĩa tiếng Việt của
decency
Phiên âm Mỹ /ˈdisənsi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "decency" phát âm Mỹ /ˈdisənsi/ — audio file: decency.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự thích hợp với khuôn phép lễ nghi
sự đứng đắn, sự đoan trang, sự tề chỉnh
sự lịch sự, sự tao nhã
tính e thẹn, tính bẽn lẽn
(số nhiều) lễ nghi phép tắc
(số nhiều) những yêu cầu của cuộc sống đứng đắn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- common decency; have the decency to; decency → respectful moral behaviour
Dễ nhầm
- decency is behaviour that is honest, polite and respectful; have the decency to often criticizes someone for failing to act properly
Mẫu câu giá trị
- “He had the decency to apologise.” (Anh ấy đã cư xử đúng mực và xin lỗi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật