Nghĩa tiếng Việt của
december
Phiên âm Mỹ /dɪˈsɛmbɚ/ BrE /dɪˈsɛmbə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "december" phát âm Mỹ /dɪˈsɛmbɚ/ Anh /dɪˈsɛmbə/ — audio file: december.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết ~C1
danh từ
tháng mười hai, tháng chạp
Chuyên ngành kinh tế
tháng Mười hai
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tháng mười hai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in December; December weather; December → Dec.
Dễ nhầm
- December is the twelfth month of the year; capitalize month names in English
Mẫu câu giá trị
- “Their exams begin in December.” (Kỳ thi của họ bắt đầu vào tháng Mười Hai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật