Nghĩa tiếng Việt của

deceive

Phiên âm Mỹ /dɪˈsiv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "deceive" phát âm Mỹ /dɪˈsiv/ — audio file: deceive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
động từ
lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
to deceive oneself — tự lừa dối mình; làm sai
làm thất vọng
to deceive one's hopes — làm thất vọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật