Nghĩa tiếng Việt của

debris

Phiên âm Mỹ /dəˈbɹi/ BrE /dəˈbri/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "debris" phát âm Mỹ /dəˈbɹi/ Anh /dəˈbri/ — audio file: debris.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mảnh vỡ, mảnh vụn
vôi gạch đổ nát
Chuyên ngành kinh tế
mảnh vụn còn lại
tàn tích
Chuyên ngành kỹ thuật
đá không quặng
đá vụn
đống rác
mảnh vỡ
mảnh vụn
rác xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
đống đá vụn
đống gạch vụn
Lĩnh vực: điện lạnh
mảnh (vỡ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật