Nghĩa tiếng Việt của
debris
Phiên âm Mỹ /dəˈbɹi/ BrE /dəˈbri/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "debris" phát âm Mỹ /dəˈbɹi/ Anh /dəˈbri/ — audio file: debris.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mảnh vỡ, mảnh vụn
vôi gạch đổ nát
Chuyên ngành kinh tế
mảnh vụn còn lại
tàn tích
Chuyên ngành kỹ thuật
đá không quặng
đá vụn
đống rác
mảnh vỡ
mảnh vụn
rác xây dựng
Lĩnh vực: xây dựng
đống đá vụn
đống gạch vụn
Lĩnh vực: điện lạnh
mảnh (vỡ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- debris from a building; floating debris; debris → scattered remains
Dễ nhầm
- debris means pieces left after something is destroyed or broken; it is uncountable, so say some debris, not a debris
Mẫu câu giá trị
- “Workers cleared debris from the road.” (Công nhân dọn mảnh vỡ khỏi con đường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật