Nghĩa tiếng Việt của
dean
Phiên âm Mỹ /din/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dean" phát âm Mỹ /din/ — audio file: dean.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chủ nhiệm khoa (trường đại học)
(tôn giáo) trưởng tu viện; linh mục địa phận
người cao tuổi nhất (trong nghị viện)
dean of the diplomatic corps
trưởng đoàn ngoại giao (ở nước sở tại lâu hơn tất cả các đại sứ khác)
danh từ
thung lũng sâu và hẹp (đặc biệt ở trong tên địa điểm) ((cũng) dene)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dean of students; dean’s office; dean (surname)
Dễ nhầm
- a dean is a senior university official responsible for a faculty or student affairs; a professor is an academic rank
Mẫu câu giá trị
- “The dean welcomed the new students.” (Trưởng khoa chào đón các sinh viên mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật