Nghĩa tiếng Việt của
deaf
Phiên âm Mỹ /dɛf/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deaf" phát âm Mỹ /dɛf/ — audio file: deaf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
điếc
deaf of an ear; deaf in one ear — điếc một tai
deaf and dumb — điếc và câm
a deaf ear — tai điếc
làm thinh, làm ngơ
to be deaf to someone's advice — làm thinh không nghe lời khuyên của ai
to turn a deaf ear to something — làm thinh như không nghe thấy cái gì
as deaf as an adder (a beetle, a stone, a post)
điếc đặc, điếc lòi ra
there are none so deaf as those that will not hear
không có kẻ nào điếc hơn là kẻ không muốn nghe (lẽ phải...)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
điếc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deaf person; profoundly deaf; deaf to criticism
Dễ nhầm
- deaf means unable to hear or unwilling to listen figuratively; hard of hearing is a broader term for hearing loss
Mẫu câu giá trị
- “The school provides support for deaf students.” (Trường cung cấp hỗ trợ cho học sinh khiếm thính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật