Nghĩa tiếng Việt của

deacon

Phiên âm Mỹ /ˈdikən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "deacon" phát âm Mỹ /ˈdikən/ — audio file: deacon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) người trợ tế
(Mỹ) bộ da dê mới đẻ ((cũng) deacon hide)
nội động từ
(Mỹ) tụng kinh ê a
ngoại động từ
(Mỹ) bày bán để hàng tốt (hoa quả...) lên trên, để hàng tốt ra ngoài; làm giả mạo (hàng hoá...)
to deacon a basket of apples — bày bán những quả tốt ở trên rổ
to deacon wine — pha rượu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật