Nghĩa tiếng Việt của
deacon
Phiên âm Mỹ /ˈdikən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "deacon" phát âm Mỹ /ˈdikən/ — audio file: deacon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(tôn giáo) người trợ tế
(Mỹ) bộ da dê mới đẻ ((cũng) deacon hide)
nội động từ
(Mỹ) tụng kinh ê a
ngoại động từ
(Mỹ) bày bán để hàng tốt (hoa quả...) lên trên, để hàng tốt ra ngoài; làm giả mạo (hàng hoá...)
to deacon a basket of apples — bày bán những quả tốt ở trên rổ
to deacon wine — pha rượu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- church deacon; deacon's duties; deacon → church office
Dễ nhầm
- a deacon is a religious official below the rank of priest in some Christian churches; duties and status vary by denomination
Mẫu câu giá trị
- “The deacon organised meals for the community.” (Thầy phó tế tổ chức các bữa ăn cho cộng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật