Nghĩa tiếng Việt của

dash

Phiên âm Mỹ /dæʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dash" phát âm Mỹ /dæʃ/ — audio file: dash.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự va chạm, sự đụng mạnh
tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
to make a dash at (against) the enemy — lao tới kẻ thù
to make a dash for something — xống tới lấy cái gì
sự hăng hái, sự hăm hở; nghị lực, tính táo bạo, tính kiên quyết
a man of skill and dash — một người có kỹ năng và nghị lực
vết, nét (tô màu trên bức hoạ...)
chút ít, ít, chút xíu
a dash of vinegar — một tí giấm
there is a romantic dash in it — có một chút gì lãng mạng trong đó
vẻ phô trương, dáng chưng diện
to cut a dash — có vẻ bảnh bao; làm ra vẻ làm ra dáng, loè, khoe khoang, phô trương
nét viết nhanh
gạch ngang (đầu dòng...)
(thể dục,thể thao) cuộc đua ngắn
hundredmetre dash — cuộc chạy đua 100 mét
(Mỹ) (như) dashboard
ngoại động từ
đập vỡ, làm tan nát
to dash to pieces — đập vỡ ra từng mảnh
flowers dashed by rain — những bông hoa bị mưa gió làm tan nát
(nghĩa bóng) làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản
to dash all one's hopes — làm tiêu tan hết cả hy vọng
to dash one's plan — làm vỡ kế hoạch
to look quite dashed — trông chán nản thất vọng ra mặt; trông bối rối lúng túng lắm
ném mạnh, văng mạnh, va mạnh
to dash the glass agianst the wall
ném mạnh cái cốc vào tường
vảy, hất (nước...)
to dash water over something — vảy nước lên cái gì
pha, hoà, trộn
wine dashed with water — rượu vang pha thêm nước
gạch đít
(từ lóng)
oh, dash! — mẹ kiếp!
nội động từ
lao tới, xông tới, nhảy bổ tới
to dash from the room — lao ra khỏi căn phòng
to dash along the street — lao đi trên đường phố
to dash up to the door — xô vào cửa
va mạnh, đụng mạnh
the waves dashed against the cliff — sóng vỗ mạnh vào vách đá
to dash along
lao đi
to dash at
xông vào, nhảy bổ vào
to dash away
xô mạnh ra xa, đẩy mạnh ra xa, quăng mạnh ra xa
vọt ra xa
to dash down
đạp mạnh xuống, vứt mạnh xuống
nhảy bổ xuống, lao xuống (dốc...)
viết nhanh, thảo nhanh
to dash in
vẽ nhanh, vẽ phác
lao vào, xông vào, nhảy bổ vào
to dash off one's tears — lau vội nước mắt
thảo nhanh (bức thư...), vẽ nhanh (bức hoạ...)
lao đi
to dash out
gạch đi, xoá đi
đánh vỡ (óc...)
lao ra
Chuyên ngành kinh tế
gạch ngang (đầu dòng)
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng điều khiển
cán búa
gạch ngang
nét
nét gạch
nhấn mạnh
pha
trộn
vạch
vết
vữa sỏi
Lĩnh vực: ô tô
bảng khí cụ
Lĩnh vực: toán & tin
gạch nối
Lĩnh vực: xây dựng
hòa
kẻ sọc
khắc vạch
vỗ bờ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự va mạnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật