Nghĩa tiếng Việt của
darn
Phiên âm Mỹ /dɑɹn/ BrE /dɑːn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "darn" phát âm Mỹ /dɑɹn/ Anh /dɑːn/ — audio file: darn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự mạng
chỗ mạng
ngoại động từ
mạng (quần áo, bít tất...)
ngoại động từ
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)
Chuyên ngành kỹ thuật
mạng
sự mạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- darn it; darn a sock; darn → darning
Dễ nhầm
- darn is a mild substitute for damn, or a verb meaning repair a hole by weaving thread; mend is more general
Mẫu câu giá trị
- “She learned to darn the hole in her wool sock.” (Cô học cách vá lỗ thủng trên chiếc tất len.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật