Nghĩa tiếng Việt của

darn

Phiên âm Mỹ /dɑɹn/ BrE /dɑːn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "darn" phát âm Mỹ /dɑɹn/ Anh /dɑːn/ — audio file: darn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự mạng
chỗ mạng
ngoại động từ
mạng (quần áo, bít tất...)
ngoại động từ
(từ lóng) nguyền rủa, chửi rủa ((cũng) durn)
Chuyên ngành kỹ thuật
mạng
sự mạng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật