Nghĩa tiếng Việt của

dagger

Phiên âm Mỹ /ˈdæɡɚ/ BrE /ˈdæɡə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dagger" phát âm Mỹ /ˈdæɡɚ/ Anh /ˈdæɡə/ — audio file: dagger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dao găm
(ngành in) dấu chữ thập
to be at daggers drawm
to be at daggers' points
hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau
to look daggers at
nhìn giận dữ, nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng
to speak daggers to someone
nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai, gắt gỏng với ai

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật