Nghĩa tiếng Việt của
dagger
Phiên âm Mỹ /ˈdæɡɚ/ BrE /ˈdæɡə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "dagger" phát âm Mỹ /ˈdæɡɚ/ Anh /ˈdæɡə/ — audio file: dagger.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dao găm
(ngành in) dấu chữ thập
to be at daggers drawm
to be at daggers' points
hục hặc với nhau; sẵn sàng choảng nhau
to look daggers at
nhìn giận dữ, nhìn hầm hầm; nhìn trừng trừng
to speak daggers to someone
nói cay độc với ai; nói nóng nảy với ai, gắt gỏng với ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- draw a dagger; dagger point; dagger → short weapon
Dễ nhầm
- a dagger is a short pointed knife designed as a weapon; a dagger mark † is also used as a typographic symbol
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed a bronze dagger.” (Bảo tàng trưng bày một con dao găm bằng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật