Nghĩa tiếng Việt của
cystic fibrosis
1. bệnh xơ nang
Cấu trúc: be diagnosed with cystic fibrosis · live with cystic fibrosis · cystic fibrosis affects the lungs
Cystic fibrosis is an inherited condition that can affect the lungs and digestion.
Xơ nang là bệnh di truyền có thể ảnh hưởng đến phổi và tiêu hóa.
The article explains how cystic fibrosis may affect people differently.
Bài viết giải thích xơ nang có thể ảnh hưởng khác nhau tới từng người.
Lưu ý: Cystic fibrosis (CF) là bệnh di truyền ảnh hưởng đến chất nhầy và một số cơ quan, đặc biệt là phổi và hệ tiêu hóa; chất nhầy đặc, dính có thể gây khó thở, nhiễm trùng và vấn đề tiêu hóa. Mức độ biểu hiện khác nhau giữa người bệnh; trang này chỉ giải nghĩa thuật ngữ, không thay thế tư vấn y tế.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the most common hereditary disease; the child's lungs and intestines and pancreas become clogged with thick mucus; caused by defect in a single gene; no cure is known (Synonyms: CF, fibrocystic disease of the pancreas, pancreatic fibrosis, mucoviscidosis)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.