Nghĩa tiếng Việt của

custody

Phiên âm Mỹ /ˈkʌstədi/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "custody" phát âm Mỹ /ˈkʌstədi/ — audio file: custody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự coi sóc, sự chăm sóc, sự trông nom, sự canh giữ
to have the custody of someone — trông nom ai
the child is in the custody of his father — đứa con được sự trông nom của bố
to be in the custody of someone — dưới sự trông nom của ai
sự bắt giam, sự giam cầm
to be in custody — bị bắt giam
to take somebody into custody — bắt giữ ai
to give someone into custody
giao ai cho nhà chức trách
Chuyên ngành kinh tế
bảo hộ
bắt giam
giam cấm
giam cầm
sự bảo quản
sự câu lưu
trông nom

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật